news conference

/'nju:z,kɔnfərəns/
Học thuật
Thân thiện
news conference

The mayor holds a news conference in the city hall auditorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp báo: Một sự kiện được tổ chức chính thức, thường bởi một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan chính phủ, để công bố thông tin hoặc trả lời câu hỏi từ các phóng viên báo chí truyền hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president held a news conference to address the economic crisis. (Tổng thống đã tổ chức một cuộc họp báo để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • After the merger, the company's CEO will give a news conference. (Sau khi sáp nhập, CEO của công ty sẽ tổ chức một cuộc họp báo.)
    • The police scheduled a news conference to provide updates on the investigation. (Cảnh sát đã lên lịch một cuộc họp báo để cung cấp thông tin cập nhật về cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call/hold a news conference": triệu tập/tổ chức một cuộc họp báo.

    • The minister called a news conference to announce the new policy. (Bộ trưởng đã triệu tập một cuộc họp báo để công bố chính sách mới.)
  • "to address a news conference": phát biểu tại một cuộc họp báo.

    • The scientist addressed the news conference about the breakthrough. (Nhà khoa học đã phát biểu tại cuộc họp báo về bước đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Press conference (n): cuộc họp báo (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Media briefing (n): buổi họp cung cấp thông tin cho giới truyền thông (có thể ít trang trọng hơn).
  • Press briefing (n): buổi họp báo ngắn, thường để cung cấp thông tin nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Press conference: cuộc họp báo.
  • Media conference: hội nghị truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "news conference").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "news conference").

news conference

The mayor holds a news conference in the city hall auditorium.

danh từ
  1. cuộc họp báo

Từ đồng nghĩa